Khóc như Lưu Bị
Direct English translation
Cry like Liu Bei.
Equivalent English version
Crocodile tears
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người hay khóc lóc, than vãn hoặc tỏ ra quá mức để khơi gợi sự thương hại, đôi khi hàm ý có sự khéo léo, giả vờ trong cách bộc lộ cảm xúc. Thường dùng với sắc thái chê bai hoặc mỉa mai.
English explanation
Refers to someone who cries or laments excessively to arouse sympathy, sometimes implying calculated or insincere emotion. It is usually used critically or sarcastically.